Trang chủVRMEW • NASDAQ
add
VerifyMe
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Phạm vi một năm
0,00070 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,99 Tr USD
Số lượng trung bình
5,71 N
Tin tức thị trường
.INX
4,84%
3,98%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 7,66 Tr | -12,07% |
Chi phí hoạt động | 2,43 Tr | -11,72% |
Thu nhập ròng | -501,00 N | -25.150,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,54 | -32.800,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -52,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 298,00 N | -29,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 Tr | -8,79% |
Tổng tài sản | 16,07 Tr | -22,40% |
Tổng nợ | 5,85 Tr | -28,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -501,00 N | -25.150,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 569,00 N | -32,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -222,00 N | -93,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -178,00 N | 72,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 213,00 N | 142,05% |
Dòng tiền tự do | 641,25 N | -12,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40