Trang chủUSAR • NASDAQ
add
USA Rare Earth Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,85 $
Mức chênh lệch một ngày
6,60 $ - 6,89 $
Phạm vi một năm
5,56 $ - 20,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
550,72 Tr USD
Số lượng trung bình
165,04 N
Tỷ số P/E
20,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,92 Tr | -0,60% |
Thu nhập ròng | -6,80 Tr | -14,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,91 Tr | -2,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,76 Tr | 26,99% |
Tổng tài sản | 69,07 Tr | 20,36% |
Tổng nợ | 15,12 Tr | 1,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -24,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,80 Tr | -14,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,50 Tr | 11,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -816,00 N | 98,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,91 Tr | -103,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,23 Tr | -91.608,39% |
Dòng tiền tự do | -5,96 Tr | -8.988,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30