Trang chủTNY • ASX
add
Tinybeans Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Phạm vi một năm
0,051 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
73,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 1,35 Tr | -2,09% |
Chi phí hoạt động | 650,08 N | -8,08% |
Thu nhập ròng | -888,68 N | 27,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,79 | 26,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -806,04 N | 23,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 Tr | -19,91% |
Tổng tài sản | 4,28 Tr | -14,76% |
Tổng nợ | 2,37 Tr | -9,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -116,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -888,68 N | 27,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -683,54 N | -23,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,49 N | -82,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -756,28 N | -290,79% |
Dòng tiền tự do | -325,22 N | 44,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web