Trang chủTMG • ASX
add
Trigg Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,033 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,057 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
10,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 14,62 N | 4.383,13% |
Chi phí hoạt động | 1,70 Tr | 20.861,50% |
Thu nhập ròng | -2,58 Tr | -786,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,64 N | 80,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 Tr | -14.194,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,41 Tr | 136,17% |
Tổng tài sản | 9,20 Tr | 217,72% |
Tổng nợ | 476,90 N | 127,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 808,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,58 Tr | -786,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,40 Tr | -1.457,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,79 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,83 Tr | 369,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,42 Tr | 233,38% |
Dòng tiền tự do | -682,18 N | -105.051,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web