Trang chủSRVGY • IST
add
Servet Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,25 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,21 ₺ - 3,41 ₺
Phạm vi một năm
2,35 ₺ - 7,24 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
10,76 T TRY
Số lượng trung bình
41,13 Tr
Tỷ số P/E
5,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(TRY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 499,08 Tr | -12,77% |
Chi phí hoạt động | 23,30 Tr | 75,82% |
Thu nhập ròng | 1,91 T | -66,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 383,42 | -61,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,73 Tr | 28,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(TRY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,60 Tr | -82,07% |
Tổng tài sản | 33,33 T | 20,76% |
Tổng nợ | 8,58 T | 55,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(TRY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 T | -66,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 153,47 Tr | -41,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,87 Tr | -158,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -134,69 Tr | 73,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,60 Tr | 78,16% |
Dòng tiền tự do | 395,10 Tr | 209,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
29