Trang chủSEC • ASX
add
Spheria Emerging Companies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,29 $
Mức chênh lệch một ngày
2,21 $ - 2,27 $
Phạm vi một năm
2,07 $ - 2,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,62 Tr AUD
Số lượng trung bình
62,39 N
Tỷ số P/E
13,80
Tỷ lệ cổ tức
5,96%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 8,30 Tr | 20,40% |
Chi phí hoạt động | 832,50 N | -21,02% |
Thu nhập ròng | 5,40 Tr | 24,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 65,03 | 3,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,20 Tr | 2,58% |
Tổng tài sản | 145,45 Tr | 2,37% |
Tổng nợ | 4,87 Tr | 35,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,40 Tr | 24,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,31 Tr | -30,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,06 Tr | -14,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -752,00 N | -984,71% |
Dòng tiền tự do | 4,67 Tr | 27,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017