Trang chủNAGAFERT • NSE
add
Nagarjuna Fertilizers and Chemicals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,89 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,94 ₹ - 5,13 ₹
Phạm vi một năm
4,10 ₹ - 14,39 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 T INR
Số lượng trung bình
3,32 Tr
Tỷ số P/E
0,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | -1,69 T | -113,97% |
Chi phí hoạt động | -1,67 T | -266,63% |
Thu nhập ròng | -26,27 Tr | 98,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | 112,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,09 Tr | 137,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 204,84 Tr | -93,15% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 656,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,27 Tr | 98,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
813