Trang chủMR7 • SGX
add
Nordic Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
140,00 Tr SGD
Số lượng trung bình
47,52 N
Tỷ số P/E
7,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(SGD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 41,11 Tr | 15,44% |
Chi phí hoạt động | 4,10 Tr | 9,32% |
Thu nhập ròng | 4,49 Tr | 52,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,93 | 32,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,39 Tr | 38,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(SGD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,44 Tr | -41,09% |
Tổng tài sản | 234,81 Tr | -11,59% |
Tổng nợ | 105,00 Tr | -29,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(SGD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,49 Tr | 52,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,04 Tr | -17,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -315,00 N | 88,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,58 Tr | -338,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,32 Tr | -164,77% |
Dòng tiền tự do | 3,67 Tr | 42,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
201