Trang chủLUCD • NASDAQ
add
Lucid Diagnostics Inc
1,47 $
Sau giờ giao dịch:(2,72%)-0,040
1,43 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Mức chênh lệch một ngày
1,38 $ - 1,48 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 1,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
133,41 Tr USD
Số lượng trung bình
848,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 1,20 Tr | 15,10% |
Chi phí hoạt động | 11,37 Tr | 2,75% |
Thu nhập ròng | -11,54 Tr | -6,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -964,16 | 7,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,19 | 17,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,05 Tr | -11,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,70 Tr | -24,82% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -158,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,54 Tr | -6,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,87 Tr | 1,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,00 N | -48,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,00 Tr | 259,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,87 Tr | 252,68% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
72