Trang chủKOJAMO • HEL
add
Kojamo Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
8,71 €
Mức chênh lệch một ngày
8,62 € - 9,33 €
Phạm vi một năm
8,22 € - 11,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 T EUR
Số lượng trung bình
337,37 N
Tỷ số P/E
108,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 113,60 Tr | -0,09% |
Chi phí hoạt động | 10,40 Tr | -18,11% |
Thu nhập ròng | 32,70 Tr | 134,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,79 | 134,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | -6,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,20 Tr | 1,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 334,20 Tr | 2.042,31% |
Tổng tài sản | 8,41 T | 3,03% |
Tổng nợ | 4,78 T | 5,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,70 Tr | 134,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,00 Tr | 31,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,40 Tr | 168,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,60 Tr | 28,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,70 Tr | 195,98% |
Dòng tiền tự do | 95,81 Tr | 312,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
29 thg 1, 1969
Trang web
Nhân viên
245