Trang chủIZ • CVE
add
International Zeolite Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
636,10 N CAD
Số lượng trung bình
42,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 400,94 N | 104,43% |
Chi phí hoạt động | 122,58 N | -49,72% |
Thu nhập ròng | 21,50 N | 114,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,36 | 106,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,54 N | 132,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,28 N | 58,01% |
Tổng tài sản | 654,36 N | 12,47% |
Tổng nợ | 2,94 Tr | 9,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,50 N | 114,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,23 N | 135,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,39 N | -97,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,22 N | 67,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,40 N | 202,02% |
Dòng tiền tự do | 377,74 N | 835,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web