Trang chủINVEXA • BMV
add
Invex Controladora SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
85,00 $
Phạm vi một năm
78,00 $ - 85,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,86 T MXN
Số lượng trung bình
13,87 N
Tỷ số P/E
7,21
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
.INX
4,84%
3,98%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(MXN) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 3,83 T | 4,51% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | -11,33% |
Thu nhập ròng | 745,32 Tr | 144,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,45 | 133,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(MXN) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,21 T | 14,03% |
Tổng tài sản | 192,33 T | 9,90% |
Tổng nợ | 177,00 T | 9,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(MXN) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 745,32 Tr | 144,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,86 T | 964,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -417,92 Tr | -418,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 T | 419,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Nhân viên
2.344