Trang chủHEDEF • IST
add
Hedef Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,89 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,82 ₺ - 7,27 ₺
Phạm vi một năm
2,86 ₺ - 7,27 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,14 T TRY
Số lượng trung bình
21,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(TRY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 337,58 Tr | 102,66% |
Chi phí hoạt động | 10,98 Tr | -47,90% |
Thu nhập ròng | -59,64 Tr | 86,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,67 | 93,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 326,94 Tr | 124,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(TRY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,85 Tr | -90,83% |
Tổng tài sản | 3,19 T | -28,06% |
Tổng nợ | 511,45 Tr | -9,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(TRY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,64 Tr | 86,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 297,95 Tr | -19,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,29 Tr | -7,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,37 Tr | -196,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,82 Tr | -11,21% |
Dòng tiền tự do | 236,33 Tr | 70,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
24