Trang chủFOM • CPH
add
Fom Technologies A/S
Giá đóng cửa hôm trước
7,16 kr
Mức chênh lệch một ngày
6,42 kr - 7,44 kr
Phạm vi một năm
6,02 kr - 25,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
68,06 Tr DKK
Số lượng trung bình
7,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(DKK) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 12,44 Tr | -40,20% |
Chi phí hoạt động | 4,67 Tr | -25,77% |
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -323,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,86 | -474,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,82 Tr | -369,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(DKK) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,07 Tr | -20,76% |
Tổng tài sản | 89,97 Tr | -9,95% |
Tổng nợ | 27,02 Tr | 0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(DKK) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -323,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 513,96 N | 108,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,67 Tr | -635,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 872,84 N | -95,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -287,88 N | -102,08% |
Dòng tiền tự do | -2,39 Tr | -232,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
37