Trang chủETR • CNSX
add
Etruscus Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
24,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 67,13 N | -21,21% |
Thu nhập ròng | -53,42 N | 39,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -67,04 N | 16,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 268,64 N | 98,79% |
Tổng tài sản | 4,22 Tr | -22,34% |
Tổng nợ | 237,44 N | 31,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,42 N | 39,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,32 N | 23,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,80 N | -336,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 N | -98,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,41 N | -206,65% |
Dòng tiền tự do | -116,20 N | -466,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4