Trang chủESGL • NASDAQ
add
ESGL Holdings Ltd
1,75 $
Sau giờ giao dịch:(6,29%)+0,11
1,86 $
Đóng cửa: 3 thg 4, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,75 $ - 1,93 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,03 Tr USD
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 1,74 Tr | 1,31% |
Chi phí hoạt động | 1,90 Tr | 8,93% |
Thu nhập ròng | -235,71 N | 25,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,52 | 26,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,06 N | 63,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 426,24 N | -72,11% |
Tổng tài sản | 24,84 Tr | -6,81% |
Tổng nợ | 14,83 Tr | 10,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -235,71 N | 25,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,39 N | -106,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -346,27 N | 5,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 312,53 N | -34,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,13 N | -112,18% |
Dòng tiền tự do | 140,62 N | 1.028,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
72