Trang chủCNX • CVE
add
Callinex Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 1,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
19,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 428,17 N | 10,68% |
Thu nhập ròng | -196,87 N | -43,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -403,20 N | -6,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,30 N | -57,82% |
Tổng tài sản | 43,24 Tr | 3,78% |
Tổng nợ | 3,25 Tr | 14,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -196,87 N | -43,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,80 N | 114,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 Tr | 4,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,15 Tr | 26,19% |
Dòng tiền tự do | -1,61 Tr | -13,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2