Trang chủCBF • WSE
add
Cyber_Folks SA
Giá đóng cửa hôm trước
146,20 zł
Mức chênh lệch một ngày
140,20 zł - 146,20 zł
Phạm vi một năm
101,50 zł - 162,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 T PLN
Số lượng trung bình
10,21 N
Tỷ số P/E
16,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(PLN) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 173,58 Tr | 31,02% |
Chi phí hoạt động | 114,09 Tr | 29,41% |
Thu nhập ròng | 20,95 Tr | -2,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,07 | -25,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,53 Tr | 64,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(PLN) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,94 Tr | 103,26% |
Tổng tài sản | 942,66 Tr | 13,17% |
Tổng nợ | 395,83 Tr | -3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 546,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(PLN) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,95 Tr | -2,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,82 Tr | 36,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,71 Tr | -347,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,65 Tr | 57,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,34 Tr | -133,15% |
Dòng tiền tự do | -3,87 Tr | -110,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
463