Trang chủBRU • ASX
add
Buru Energy Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Mức chênh lệch một ngày
0,037 $ - 0,038 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
783,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,22 Tr | 75,45% |
Thu nhập ròng | -4,17 Tr | -1.047,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,14 Tr | -80,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,94 Tr | -56,34% |
Tổng tài sản | 31,80 Tr | -20,40% |
Tổng nợ | 15,30 Tr | -8,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 779,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -59,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,17 Tr | -1.047,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,93 Tr | -352,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -587,50 N | -166,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,04 Tr | -18,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,47 Tr | -140,58% |
Dòng tiền tự do | -3,06 Tr | 2,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
41