Trang chủBDIMF • OTCMKTS
add
Black Diamond Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,32 $
Phạm vi một năm
5,47 $ - 7,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
550,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
63,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 132,73 Tr | 28,40% |
Chi phí hoạt động | 31,28 Tr | 4,06% |
Thu nhập ròng | 9,32 Tr | 19,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,02 | -7,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 5,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,67 Tr | 71,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,32 Tr | 104,51% |
Tổng tài sản | 748,55 Tr | 15,58% |
Tổng nợ | 421,50 Tr | 19,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 327,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,32 Tr | 19,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,21 Tr | -14,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,67 Tr | -41,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,33 Tr | 25,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,82 Tr | -305,76% |
Dòng tiền tự do | 3,03 Tr | -79,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
507