Trang chủ6951 • TPE
add
Chin Hsin Environ Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
69,10 NT$ - 69,10 NT$
Phạm vi một năm
47,30 NT$ - 79,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 T TWD
Số lượng trung bình
39,68 N
Tỷ số P/E
14,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 201,70 Tr | 50,33% |
Chi phí hoạt động | 43,71 Tr | 37,56% |
Thu nhập ròng | 65,70 Tr | 68,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,57 | 12,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,10 Tr | 53,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 613,70 Tr | 91,49% |
Tổng tài sản | 1,54 T | 40,48% |
Tổng nợ | 466,60 Tr | 4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,70 Tr | 68,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,32 Tr | -319,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,11 Tr | -706,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,18 Tr | -211,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -266,62 Tr | -903,67% |
Dòng tiền tự do | 124,47 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web