Trang chủ5VS • SGX
add
Hafary Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
146,39 Tr SGD
Số lượng trung bình
37,22 N
Tỷ số P/E
5,31
Tỷ lệ cổ tức
4,41%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(SGD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 73,26 Tr | 20,27% |
Chi phí hoạt động | 16,42 Tr | 7,52% |
Thu nhập ròng | 8,68 Tr | -25,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,85 | -38,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,57 Tr | 5,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(SGD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,51 Tr | 25,76% |
Tổng tài sản | 512,01 Tr | 8,57% |
Tổng nợ | 376,25 Tr | 8,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 430,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(SGD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,68 Tr | -25,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,56 Tr | 6,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,27 Tr | 169,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,27 Tr | -5,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,56 Tr | 180,38% |
Dòng tiền tự do | 8,19 Tr | -2,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1.252