Trang chủ4164 • TPE
add
CHC Healthcare Group
Giá đóng cửa hôm trước
49,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,95 NT$ - 49,30 NT$
Phạm vi một năm
39,20 NT$ - 61,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,18 T TWD
Số lượng trung bình
4,50 Tr
Tỷ số P/E
50,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | -29,70% |
Chi phí hoạt động | 146,73 Tr | 14,19% |
Thu nhập ròng | 45,13 Tr | -77,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,42 | -68,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,74 Tr | -45,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 T | -14,88% |
Tổng tài sản | 14,21 T | 4,41% |
Tổng nợ | 7,54 T | 10,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,13 Tr | -77,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 321,29 Tr | -53,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,60 Tr | -154,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,17 Tr | 1.034,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 262,31 Tr | -56,81% |
Dòng tiền tự do | 245,02 Tr | -58,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
160