Trang chủ301358 • SHE
add
Hunan Yuneng New Energy Bttry Mtrl C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
34,10 ¥ - 34,94 ¥
Phạm vi một năm
23,60 ¥ - 54,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,06 T CNY
Số lượng trung bình
10,66 Tr
Tỷ số P/E
43,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 6,72 T | -4,41% |
Chi phí hoạt động | 329,02 Tr | 116,56% |
Thu nhập ròng | 102,95 Tr | 164,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,53 | 178,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 561,78 Tr | 2.467,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | -21,05% |
Tổng tài sản | 30,34 T | 13,24% |
Tổng nợ | 18,68 T | 20,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 757,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,95 Tr | 164,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -795,88 Tr | -59,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -325,86 Tr | 41,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,08 T | 1.260,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,15 Tr | 96,24% |
Dòng tiền tự do | 1,77 T | 1.452,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 2016
Trang web
Nhân viên
7.112