Trang chủ2427 • TPE
add
Mercuries Data Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
26,15 NT$ - 26,70 NT$
Phạm vi một năm
22,80 NT$ - 38,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 T TWD
Số lượng trung bình
2,33 Tr
Tỷ số P/E
19,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 1,50 T | 15,91% |
Chi phí hoạt động | 327,40 Tr | 7,42% |
Thu nhập ròng | 82,33 Tr | 21,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,49 | 4,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,74 Tr | -20,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 517,66 Tr | -7,37% |
Tổng tài sản | 7,73 T | 15,18% |
Tổng nợ | 4,60 T | 26,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,33 Tr | 21,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 353,54 Tr | 231,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,25 Tr | -492,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,76 Tr | -125,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,55 Tr | -28,54% |
Dòng tiền tự do | 245,46 Tr | 180,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
862