Trang chủ1341 • TPE
add
Công ty TNHH CN Nhựa Phú Lâm
Giá đóng cửa hôm trước
67,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
67,60 NT$ - 68,10 NT$
Phạm vi một năm
62,40 NT$ - 75,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,60 T TWD
Số lượng trung bình
19,88 N
Tỷ số P/E
12,82
Tỷ lệ cổ tức
7,64%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 790,88 Tr | 24,25% |
Chi phí hoạt động | 71,14 Tr | 10,40% |
Thu nhập ròng | 88,87 Tr | 69,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,24 | 36,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,96 Tr | 41,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 557,92 Tr | 36,86% |
Tổng tài sản | 2,52 T | 19,90% |
Tổng nợ | 1,07 T | 34,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(TWD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,87 Tr | 69,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,98 Tr | -119,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,32 Tr | 106,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,36 Tr | -48,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,27 Tr | 119,45% |
Dòng tiền tự do | -89,25 Tr | -195,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
920