Trang chủ027050 • KOSDAQ
add
Coreana Cosmetics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.275,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.220,00 ₩ - 2.310,00 ₩
Phạm vi một năm
2.000,00 ₩ - 4.225,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,80 T KRW
Số lượng trung bình
288,09 N
Tỷ số P/E
85,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 20,14 T | 0,69% |
Chi phí hoạt động | 7,80 T | -8,12% |
Thu nhập ròng | 291,90 Tr | 178,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,45 | 178,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 488,04 Tr | -56,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,80 T | -18,57% |
Tổng tài sản | 107,78 T | -4,19% |
Tổng nợ | 21,46 T | -19,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 291,90 Tr | 178,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -308,84 Tr | -83,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,67 Tr | -263,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,72 T | -892,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,11 T | -340,53% |
Dòng tiền tự do | -299,99 Tr | -156,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
161